extended time scale

extended time scale

The simulation runs on an extended time scale to model centuries of climate change.

Định nghĩa

Danh từ: Thang thời gian mở rộng một thang thời gian được sử dụng trong xử lý dữ liệu hoặc mô phỏng, khi hệ số thang thời gian lớn hơn một. Điều này có nghĩa thời gian trong mô hình hoặc mô phỏng được kéo dài ra so với thời gian thực tế, giúp quan sát các quá trình diễn ra chậm hơn hoặc chi tiết hơn.

dụ sử dụng
  • (Trong mô phỏng biến đổi khí hậu, các nhà nghiên cứu đã sử dụng thang thời gian mở rộng để quan sát các tác động qua nhiều thế kỷ trong vòng vài giờ tính toán.)
  • (Thang thời gian mở rộng cho phép nhóm phân tích sự phát triển chậm của tinh thể trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an extended time scale": trên một thang thời gian mở rộng.
    • The project was planned on an extended time scale to accommodate long-term experiments. (Dự án được lên kế hoạch trên một thang thời gian mở rộng để phù hợp với các thí nghiệm dài hạn.)
  • "use an extended time scale": sử dụng thang thời gian mở rộng.
    • To simulate geological processes, scientists often use an extended time scale. (Để mô phỏng các quá trình địa chất, các nhà khoa học thường sử dụng thang thời gian mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Time scale (danh từ): thang thời gianthước đo thời gian được dùng trong mô phỏng hoặc phân tích.
  • Extended (tính từ): mở rộng, kéo dài.
  • Time-scale factor (danh từ): hệ số thang thời giantỷ lệ giữa thời gian mô phỏng thời gian thực.
Từ đồng nghĩa
  • Compressed time scale: thang thời gian nén (khi hệ số nhỏ hơn một, thời gian bị rút ngắn).
  • Slow-motion time scale: thang thời gian chuyển động chậm (dùng trong mô phỏng hoặc video).
Các cụm từ liên quan
  • Time-scale factor: hệ số thang thời gian.
    • When the time-scale factor is greater than one, you have an extended time scale. (Khi hệ số thang thời gian lớn hơn một, bạn thang thời gian mở rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "On a grand time scale": trên một thang thời gian lớn (thường dùng không chính thức để nói về quá trình kéo dài).
    • Evolution operates on a grand time scale, not in human lifetimes. (Tiến hóa hoạt động trên một thang thời gian lớn, không phải trong suốt cuộc đời con người.)